Đặt câu hỏi Hotline: 0961.481.086

PGS., TS. Phạm Văn Liên thay mặt lãnh đạo, chuyên viên (nam giới) trong Ban trao tặng bó hoa tươi thắm cùng lời chúc tốt đẹp đến chị em - 1 Phó Giám đốc Học viện PGS., TS. Phạm Văn Liên cùng tập thể lãnh đạo chuyên viên Ban Quản lý đào tạo - 1 Phó Giám đốc Học viện PGS., TS. Phạm Văn Liên cùng tập thể lãnh đạo chuyên viên Ban Quản lý đào tạo - 1 Phó Giám đốc Học viện PGS., TS. Phạm Văn Liên cùng tập thể lãnh đạo chuyên viên Ban Quản lý đào tạo - 1 Phó Giám đốc Học viện PGS., TS. Trương Thị Thủy cùng tập thể lãnh đạo chuyên viên Ban Quản lý đào tạo - 1 PGS., TS. Phạm Văn Liên và PGS., TS. Trương Thị Thủy cùng lãnh đạo Ban Quản lý đào tạo - 1 PGS., TS. Phạm Văn Liên và PGS., TS. Trương Thị Thủy cùng tập thể lãnh đạo chuyên viên Ban Quản lý đào tạo - 1 PGS., TS. Phạm Văn Liên và PGS., TS. Nguyễn Trọng Cơ cùng tập thể lãnh đạo chuyên viên Ban Quản lý đào tạo - 1 Khai giảng Liên thông Đại học Khóa 15 - Năm 2012 - 6 - 1 Khai giảng Liên thông Đại học Khóa 15 - Năm 2012 - 5 - 1

Thứ sáu, 14/10/2016 - 20:47

TB danh sách thí sinh trúng tuyển vào chương trình chất lượng cao khóa 54

1. Danh sách thí sinh tuyển thẳng vào chương trình chất lượng cao khóa 54 [XEM TẠI ĐÂY]

2. Danh sách thí sinh trúng tuyển vào chương trình chất lượng cao khóa 54 [XEM TẠI ĐÂY]

3. Danh sách phân lớp sinh viên: Xem bên dưới

Lưu ý: - Lớp CQ54.21CL.01: có 08 sinh viên cuối danh sách (STT từ 30-37) học ghép các môn học cùng với lớp tín chỉ CQ54.11CL.2. (chỉ học ghép đối với các môn chung)

            - Lớp CQ54.21CL.02: có 08 sinh viên cuối danh sách (STT từ 30-37) học ghép các môn học cùng với lớp tín chỉ  CQ54.11CL.2. (chỉ học ghép đối với các môn chung)

           - THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2016-2017 (lịch học chi tiết) của các lớp tín chỉ XEM TẠI ĐÂY

           - HOTLINE : 0969933970

STT Họ đệm Tên Ngày sinh Lớp sinh viên
 
Lớp tín chỉ
 
Hội trường học Ca học
    Chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp
1 ĐẶNG BẢO ANH 11/12/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
2 KIỀU HUỆ ANH 17/09/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
3 LÊ TÚ ANH 10/05/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
4 NGUYỄN MINH ANH 21/10/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
5 NGUYỄN QUỲNH ANH 01/02/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
6 TRỊNH THỊ PHƯƠNG ANH 07/04/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
7 VŨ HẢI ANH 10/03/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
8 VŨ THẾ ANH 22/06/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
9 BÙI KHOA BẢO 18/08/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
10 HOÀNG THỊ THANH BÌNH 13/10/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
11 NGUYỄN LINH CHI 31/10/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
12 TRƯƠNG HOÀNG ĐẠO 19/03/1997 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
13 NGÔ THỊ THÙY DUNG 03/07/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
14 NGUYỄN ĐỨC DŨNG 16/02/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
15 NGUYỄN NGỌC THÙY DƯƠNG 30/12/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
16 ĐOÀN THỊ HƯƠNG GIANG 25/02/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
17 NGÔ THANH HẢI 21/07/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
18 NGUYỄN MINH HẰNG 14/10/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
19 LÊ MINH NGÂN HỒNG 11/08/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
20 BÙI LÊ LINH HƯƠNG 28/07/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
21 TRẦN DIỆU HƯƠNG 25/08/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
22 NGUYỄN MINH HUY 24/11/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
23 NGUYỄN MINH KHÁNH 07/12/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
24 HOÀNG PHƯƠNG LAN 23/10/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
25 HÀ THÙY LINH 06/06/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
26 LÊ THẢO LINH 31/10/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
27 NGUYỄN DIỆP LINH 24/08/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
28 NGUYỄN PHAN KHÁNH LINH 17/09/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
29 TRẦN THỊ MỸ LINH 16/12/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
30 ĐÀO HIỀN MAI 30/01/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
31 BÙI PHẠM NGUYỆT MINH 08/02/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
32 NGUYỄN QUANG MINH 08/11/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
33 NGUYỄN TRÀ MY 07/04/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
34 TRẦN DIỆU NGÂN 28/05/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
35 TRẦN LAM NGUYỆT 14/07/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
36 BẠCH NGỌC PHƯƠNG 26/12/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
37 ĐỖ ANH QUÂN 01/10/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
38 LÊ VIỆT SƠN 01/12/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
39 BÙI PHƯƠNG THẢO 22/10/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
40 ĐỖ THỊ PHƯƠNG THẢO 01/12/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
41 HOÀNG PHƯƠNG THẢO 02/01/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
42 LÝ CAO THIÊN 01/07/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
43 LÊ THIỆN THƯ 23/08/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
44 TRẦN MINH THƯ 18/06/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
45 VŨ THỦY TIÊN 05/09/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
46 ĐÀM MAI TRANG 21/06/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
47 NGUYỄN KIỀU TRANG 30/06/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
48 NGUYỄN LÊ QUỲNH TRANG 27/11/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
49 NGUYỄN THANH TÙNG 24/06/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
50 NGUYỄN LÊ PHƯƠNG UYÊN 05/12/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
51 TRẦN THỊ HƯƠNG  XUÂN 26/07/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
52 LƯU HẢI YẾN 25/05/1998 CQ54.11CL.01 54.11CL.1 308 Sáng
1 ĐỖ THỊ PHƯƠNG ANH 16/08/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
2 LẠI VÂN ANH 02/12/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
3 NGUYỄN KIỀU ANH 04/12/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
4 NGUYỄN QUỐC ANH 14/11/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
5 NGUYỄN TUẤN ANH 27/10/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
6 PHAN TẤT BÁCH 05/08/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
7 ĐỖ TẤT BÌNH 21/12/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
8 CÁT BẢO CHÂU 03/08/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
9 TRẦN THỊ TÂM ĐAN 07/12/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
10 PHAN DUY ĐẠT 17/05/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
11 HÀ MINH ĐỨC 21/10/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
12 VÕ HƯƠNG DUNG 29/07/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
13 HOÀNG THÙY DƯƠNG 16/10/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
14 NGUYỄN ĐỨC DUY 30/10/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
15 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG 10/01/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
16 VŨ ĐỨC HẢI 12/09/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
17 HOÀNG THỊ HỒNG HẠNH 27/03/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
18 PHẠM MAI HƯƠNG. 06/12/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
19 BÙI MỸ HUYỀN 01/04/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
20 PHẠM MINH KHOA 08/01/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
21 ĐẬU HOÀNG LINH 30/08/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
22 NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG LINH 20/10/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
23 PHẠM HẢI LINH 25/12/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
24 TRỊNH KHÁNH LINH 02/09/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
25 PHAN NGỌC NHẬT MAI 14/08/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
26 NGUYỄN ĐỨC MINH 23/10/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
27 NGUYỄN HÀ MY 08/06/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
28 LÊ THÀNH NAM 02/12/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
29 PHẠM THẢO NGỌC 17/11/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
30 ĐINH HỒNG NHUNG 07/05/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
31 TRẦN LÂM PHƯƠNG 28/04/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
32 ĐẶNG BẢO QUYÊN 20/01/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
33 ĐINH TRỌNG THẮNG 04/04/1997 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
34 NGUYỄN THỊ THU THẢO 20/03/1997 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
35 TRẦN NGỌC THỊNH 06/04/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
36 NGUYỄN THỊ ANH THƯ 06/10/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
37 LÊ THANH THỦY 15/10/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
38 BÙI MINH TRANG 25/02/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
39 NGUYỄN QUANG TRƯỜNG 07/10/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
40 VŨ THANH TÙNG 30/01/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
41 ĐOÀN ANH 06/09/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
42 ĐOÀN HẢI YẾN 22/11/1998 CQ54.11CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
    Chuyên ngành Kế toán doanh nghiệp
1 TRẦN THỊ THU AN 11/06/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
2 ĐẶNG PHAN ANH 02/02/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
3 LÊ HỒNG ANH 26/08/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
4 NGÔ THỊ THỤC ANH 13/10/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
5 NGUYỄN DIỆP ANH 19/06/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
6 NGUYỄN MINH ANH 30/01/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
7 THÁI PHƯƠNG ANH 25/07/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
8 BÙI THỤC ÁNH 17/04/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
9 NGUYỄN LINH CHI 20/09/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
10 TRIỆU TUẤN ĐỨC 13/09/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
11 NGUYỄN TIẾN DŨNG 23/11/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
12 VŨ VIỆT DŨNG 28/12/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
13 TRƯƠNG KHÁNH DUYÊN 17/03/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
14 NGUYỄN NGỌC 09/04/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
15 TRẦN HỒNG HẠNH 15/12/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
16 TRỊNH HOÀNG 24/05/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
17 NGUYỄN KHÁNH HUYỀN 17/10/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
18 VŨ THỊ NGỌC KHÁNH 29/01/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
19 HOÀNG THỊ PHƯƠNG LINH 21/09/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
20 PHẠM NHẬT LINH 06/12/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
21 VŨ MAI LINH 01/03/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
22 VƯƠNG THỊ PHƯƠNG LINH 23/01/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
23 NGUYỄN PHƯƠNG MAI 15/03/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
24 TRIỆU THỊ TUYẾT MAI 02/06/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
25 BÙI THỊ YẾN MINH 01/01/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
26 NGUYỄN THỊ BÌNH MINH 27/05/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
27 NGUYỄN LAN NHI 17/10/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
28 KHUẤT VIỆT PHƯƠNG 18/11/1998 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
29 PHAN TRUNG SƠN 26/12/1997 CQ54.21CL.01 54.21CL.1 307 Chiều
30 NGUYỄN QUỐC THỊNH 08/10/1998 CQ54.21CL.01 54.11CL.2 307 Sáng
31 CHU MINH TRANG 30/01/1998 CQ54.21CL.01 54.11CL.2 307 Sáng
32 HOÀNG QUỲNH TRANG 17/08/1998 CQ54.21CL.01 54.11CL.2 307 Sáng
33 NGUYỄN ĐOAN TRANG 03/08/1998 CQ54.21CL.01 54.11CL.2 307 Sáng
34 NGUYỄN THÙY TRINH 12/12/1998 CQ54.21CL.01 54.11CL.2 307 Sáng
35 VŨ TRẦN ANH 20/10/1998 CQ54.21CL.01 54.11CL.2 307 Sáng
36 NGUYỄN VIẾT THANH TÙNG 28/11/1998 CQ54.21CL.01 54.11CL.2 307 Sáng
37 PHẠM THỊ THANH XUÂN 12/05/1998 CQ54.21CL.01 54.11CL.2 307 Sáng
1 BÙI MAI ANH 19/09/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
2 HOÀNG PHƯƠNG ANH 26/05/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
3 NGÔ PHƯƠNG ANH 21/11/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
4 NGUYỄN BÁ YẾN ANH 11/12/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
5 NGUYỄN LÊ VIỆT ANH 16/10/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
6 NGUYỄN THÁI NHẬT ANH 06/07/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
7 TRẦN PHẠM QUỲNH ANH 25/10/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
8 NGUYỄN THỊ THANH BÌNH 25/02/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
9 NGUYỄN QUỲNH DIỆP 11/06/1997 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
10 NGUYỄN LÊ DUNG 24/05/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
11 PHẠM NGỌC DŨNG 03/12/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
12 NGUYỄN THÙY DƯƠNG 25/05/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
13 ĐOÀN THỊ THANH 01/02/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
14 NGUYỄN MINH HẰNG 10/11/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
15 NGUYỄN HỮU HOÀNG 05/02/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
16 NGUYỄN THANH HỒNG 02/12/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
17 NGUYỄN THU HUYỀN 20/02/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
18 ĐÀO HUYỀN LINH 20/05/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
19 MAI NHẬT LINH 07/11/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
20 PHẠM THỊ MAI LINH 11/03/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
21 VŨ NHẬT LINH 21/05/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
22 TRƯƠNG KHÁNH LY 17/10/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
23 NGUYỄN THỊ NGỌC MAI 09/10/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
24 BÙI ĐỨC MINH 16/10/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
25 ĐÀO THỊ HỒNG MINH 18/02/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
26 DƯƠNG NHƯ NGỌC 27/10/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
27 NGUYỄN THANH PHÚ 18/12/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
28 LÊ THỊ BÍCH PHƯƠNG 04/06/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
29 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 29/09/1998 CQ54.21CL.02 54.21CL.1 307 Chiều
30 LÊ KIM THOA 30/10/1998 CQ54.21CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
31 HÀ QUỲNH TRANG 06/10/1998 CQ54.21CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
32 LƯU HOÀNG NGÂN TRANG 07/09/1998 CQ54.21CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
33 NGUYỄN HUYỀN TRANG 12/11/1998 CQ54.21CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
34 PHẠM NGỌC 04/12/1998 CQ54.21CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
35 LƯƠNG THANH TÙNG 28/02/1998 CQ54.21CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
36 NGUYỄN THU UYÊN 10/04/1998 CQ54.21CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
37 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN 13/09/1998 CQ54.21CL.02 54.11CL.2 307 Sáng
Số lần đọc: 5014
Tin phản hồi




QUẢN LÝ ĐÀO TẠO – HỌC VIỆN TÀI CHÍNH
Cơ quan chủ quản: Học viện Tài chính
Chịu trách nhiệm chính: Ths. Nguyễn Đình Sơn Thành - Giám đốc Trung tâm Thông tin
Tầng 3 Nhà Hiệu bộ Học viện Tài chính
Địa chỉ: Số 1 Lê Văn Hiến - Phường Đức Thắng - Quận Bắc Từ Liêm - Thành phố Hà Nội
Số điện thoại: 043 836 2161 - Hotline: 0961.481.086
E-mail: quanlydaotao.hvtc@gmail.com | Website: www.aof.edu.vn/daotao
Phát triển bởi Công ty TNHH Phần mềm Hoàng Hà