Chuyên mục

Ảnh hoạt động
Ảnh-19-04-2017-08-img0 Ảnh-19-04-2017-08-img0 Ảnh-19-04-2017-08-img0 Ảnh-19-04-2017-08-img0 Ảnh-19-04-2017-08-img0 Ảnh-19-04-2017-08-img0 Ảnh-16-12-2016-11-img0 Ảnh-16-12-2016-11-img0 Ảnh-16-12-2016-11-img0 Ảnh-15-12-2016-16-img0

Thông báo tài liệu mới
Thứ ba, 20/12/2016 - 11:12

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN PHẦN 9

241

Cost accounting : Analysis and control / Gordon Shillinglaw . - 3rd edit. - USA : Irwin, 1972 . - 789p. ; 24cm

  Đăng ký cá biệt: Lv02849

242

Cost accounting : Principles and managerial applications / Gerald R. Crowning Shield: Kenneth A Gorman . - 4th edit. - USA : Houghton, 1979 . - 819p. ; 24cm

  Đăng ký cá biệt: Lv02847

243

Cost accounting for managerial planning, decision making and control / Woody M. Liao; James L. Boockholdt . - USA : Dame, 1982 . - 606p. ; 24cm

  Đăng ký cá biệt: Lv02942

244

Cost management : Accounting and control / Don R. Hansen; Maryanne M. Mowen . - Australia : Thomson, 2003 . - 1029p. ; 27cm

  Đăng ký cá biệt: Lv02195

245

Cost management : Strategies for business decisions / Ronald W. Hilton; Michael W. Maher; Frank H. Selto . - New York : Mc Graw- Hill, 1991 . - 936p. ; 27cm

  Đăng ký cá biệt: Lv02164

246

Cost terminology and cost theory: A study of its development and present state in central Europe / Hanns- Martin W. Schoenfeld . - USA : CIERA, 1974 . - 177p. ; 24cm

  Đăng ký cá biệt: Lv02905

247

Công tác hạch toán ở đội sản xuất trong hợp tác xã nông nghiệp/ Nguyễn Hoà Bình, Tạ Tiến Toản . - H.: Thống kê, 1982 . - 96tr.; 19cm

  Đăng ký cá biệt: Vb 16

248

Công tác hạch toán trong nông trường quốc doanh/ Nguyễn Hoà Bình . - H.: Thống kê, 1985 . - 290tr.; 19cm

  Đăng ký cá biệt: Vb00858, Vb00859

249

CPA review. Vol.1, Concept/ Approaches/ Illustrations.... : Practice, theory,auditing law / Thomas D. Hubbard; Larry N. Killough; Ronald J. Patten . - USA : Wiley, 1978 . - 1059p. ; 29cm

  Đăng ký cá biệt: Lv02875

250

De la comptabilite analytique a la comptabilite de management / Rejean Brault; Reginald Dugre, Pierre Giguere . - 2nd edit. - Canada : Universite, 1986 . - 643p. ; 29cm

  Đăng ký cá biệt: Lv02808

251

De la comptabilite analytique a la comptabilite de management / Rejean Brault; Reginald Dugre; Pierre . - 2nd edit. - Canada : Universite, 1986 . - 643p. ; 29cm

  Đăng ký cá biệt: Lv02809

252

Đại cương lịch sử triết học/ Nguyễn Quốc Dũng biên soạn . - H: Thống kê, 1991 . - 223tr.; 19cm

  Đăng ký cá biệt: Vb02407-Vb02411

253

Đại cương về xã hội học/ Nguyễn Quốc Dũng Ch.b., Nguyễn Văn Sửu, Đinh Thế Lạp . - H.: Tài chính, 1997 . - 171tr.; 19cm

  Đăng ký cá biệt: Vb03988-Vb03992, Vd01761-Vd01770

254

Đặc điểm kế toán của Pháp . - H.: Thống kê, 1991 . - 151tr.; 19cm

  Đăng ký cá biệt: Vb01671-Vb01675

255

Đặc điểm kế toán Mỹ và Pháp / Ngô Thế Chi chủ biên; Đoàn Xuân Tiên, Phạm Tiến Bình . - H. : Tài chính, 1995 . - 231tr. ; 19cm

  Đăng ký cá biệt: Vb07218, Vb07219, Vd14331-Vd14335, Vm41207-Vm41249

256

Đặc điểm kế toán Mỹ và Pháp/ Ngô Thế Chi, Đoàn Xuân Tiên, Phạm Tiến Bình . - H.: Tài chính, 1995 . - 231tr.; 19cm

  Đăng ký cá biệt: Vd00183-Vd00192

257

Đề án mô hình đào tạo chuyên gia kế toán ở Việt Nam/ Bộ Tài chính . - H.:, 1998 . - tr.; 29cm

  Đăng ký cá biệt: Vv 622

258

Đề cương bài giảng môn kế toán kho bạc nhà nước/ Lê Đăng Trân chủ biên; Phạm Văn Liên . - H.: Thống kê, 1993 . - 298tr.; 19cm

  Đăng ký cá biệt: Vb02094-Vb02098

259

Đề cương bài giảng môn phân tích hoạt động kinh tế trong các doanh nghiệp sản xuất/ Nguyễn Thế Khải chb . - H.: Thống kê, 1995 . - 267 tr.; 19 cm

  Đăng ký cá biệt: Vd00043-Vd00052

260

Để trở thành kế toán trưởng doanh nghiệp / Đặng Thái Hùng . - H. : Tài chính, 2005 . - 276tr. ; 27cm

  Đăng ký cá biệt: Vb07314, Vb07315, Vd14536, Vd14537, Vs00833

261

Điều lệ tổ chức kế toán nhà nước . - H.: Tài chính, 1962 . - 32tr.; 19cm

  Đăng ký cá biệt: Vb 1390

262

Điều lệ tổ chức kế toán Nhà nước/ Bộ Tài chính . - H.: Thống kê và tạp chí Tài chính, 1989 . - 51tr.; 19cm

  Đăng ký cá biệt: Vb01059, Vb01060

263

Đọc, lập, phân tích - báo cáo tài chính doanh nghiệp: Theo quyết định số 167/2000/QĐ- BTC ngày 25/10/2000 của bộ trưởng Bộ tài chính/ Ngô Thế Ch, Vũ Công Ty . - H.: Thống kê, 2001 . - 259tr.; 23cm

  Đăng ký cá biệt: Vb05509-Vb05513, Vd06395-Vd06404

264

Economic consequences of financial accounting standards . - kxd : kxd, 1978 . - 278p. ; 24cm

  Đăng ký cá biệt: Lv02976

265

Economic decisions under inflation: the impact of accounting measurement errors / Stephen M. Cross . - USA : Jai, 1982 . - 158p. ; 21cm

  Đăng ký cá biệt: Lv02935

266

English for business communication : Student's book / MA.Van Thanh Binh, MA.Tran Thu Hoai, MA.Tran Thi Thu Nhung, MA.Cao Xuan Thieu, MBA.Nguyen Thi Thuy Trang, Phd. Chuc Anh Tu . - H. : Tài chính., 2013 . - 159tr. ; 30cm

  Đăng ký cá biệt: Vb13745-Vb13749, Vd24542-Vd24551, Vm50231-Vm50315

267

English in International Finance: English in International Finance Students . - H.: Tài chính, 2000 . - 198tr.; 25cm

  Đăng ký cá biệt: Vb05408-Vb05411, Vd06080-Vd06084

268

Esays in honor of Wiliam A. Paton : Pioneer accounting theorist / Stephen A. Zeff; Joe Demski; Nicholas Dopuch . - 2nd edit. - USA : kxd, 1979 . - 217p. ; 17cm

  Đăng ký cá biệt: Lv03013

269

Essentials of accounting / Robert L. Dixon; Samuel R. Hepworth; William A. Paton . - 3rd edit : Macmillan, 1966 . - 757p. ; 24cm

  Đăng ký cá biệt: Lv02991

270

Essentials of accounting for governmental and non- for- profit organization / John h. Engstrom; Paul A Copley . - 7th edit. - USA : Mc Graw Hill, 2004 . - 443p. ; 20cm

  Đăng ký cá biệt: Lv02579

 

Số lần đọc: 701
Trang chủ  |  Giới thiệu  |  Tin tức  |  Ảnh hoạt động  |  Hỏi đáp  |  Gửi yêu cầu  |  Trang TT HVTC
CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ THƯ VIỆN
© Cơ quan chủ quản: Học viện Tài chính
Địa chỉ: Học viện Tài chính, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Điện thoại:
E-mail: thuvien@hvtc.edu.vn
Website: http://www.hvtc.edu.vn/thuvien
Phát triển bởi Công ty TNHH Phần mềm Hoàng Hà